木箱鼓 là gì?
木箱鼓 [mù xiāng gǔ] có nghĩa là cajón (nhạc cụ).
Nghĩa của từ 木箱鼓 trong tiếng Việt
cajón (nhạc cụ)
Cách đọc và ghi nhớ 木箱鼓
木箱鼓 được đọc là mù xiāng gǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cajón (nhạc cụ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .