Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水族箱

shuǐ zú xiāng

水族箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水族箱 trong tiếng Việt

  1. bể cá
  2. bể nuôi cá
Tra từ liên quan