Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiāng

箱 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箱 trong tiếng Việt

hộp; rương; rương lớn

Tra từ liên quan