Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车后箱車後箱

chē hòu xiāng

车后箱 là gì?

车后箱 [chē hòu xiāng] có nghĩa là cốp xe, thùng xe.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车后箱 trong tiếng Việt

cốp xe, thùng xe

Cách đọc và ghi nhớ 车后箱

车后箱 được đọc là chē hòu xiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cốp xe, thùng xe”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan