Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “研”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yán

研: nghiền; học; nghiên cứu

Từ vựng
研读yán dú

研读: nghiên cứu cẩn thận (một cuốn sách); đi sâu vào

Cụm từ
研讨会yán tǎo huì

研讨会: diễn đàn thảo luận; hội thảo

Cụm từ
研讨yán tǎo

研讨: thảo luận

Cụm từ
研制过程yán zhì guò chéng

研制过程: môi trường sản xuất

Cụm từ
研制yán zhì

研制: nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển

Cụm từ
研华Yán huá

研华: Advantech, công ty công nghệ

Cụm từ
研考yán kǎo

研考: điều tra; kiểm tra và nghiên cứu

Cụm từ
研习yán xí

研习: nghiên cứu và học tập

Cụm từ
研钵yán bō

研钵: cối (bát để nghiền với chày)

Cụm từ
研究领域yán jiū lǐng yù

研究领域: khu vực nghiên cứu; lĩnh vực nghiên cứu

Cụm từ
研究院yán jiū yuàn

研究院: viện nghiên cứu; học viện

Cụm từ
研究者yán jiū zhě

研究者: nhà điều tra; nhà nghiên cứu

Cụm từ
研究生院yán jiū shēng yuàn

研究生院: trường cao học

Cụm từ
研究生yán jiū shēng

研究生: học viên cao học; sinh viên sau đại học; nghiên cứu sinh

Cụm từ
研究机构yán jiū jī gòu

研究机构: tổ chức nghiên cứu

Cụm từ
研究所yán jiū suǒ

研究所: viện nghiên cứu; học cao học; trường cao học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
研究小组yán jiū xiǎo zǔ

研究小组: nhóm nghiên cứu

Cụm từ
研究报告yán jiū bào gào

研究报告: báo cáo nghiên cứu

Cụm từ
研究员yán jiū yuán

研究员: nhà nghiên cứu

Cụm từ
研究反应堆yán jiū fǎn yìng duī

研究反应堆: lò phản ứng nghiên cứu

Cụm từ
研究人员yán jiū rén yuán

研究人员: nhân viên nghiên cứu; nhân sự nghiên cứu

Cụm từ
研究中心yán jiū zhōng xīn

研究中心: trung tâm nghiên cứu

Cụm từ
研究yán jiū

研究: nghiên cứu; một nghiên cứu; LT:項|项[xiang4]; tìm hiểu kỹ lưỡng

Cụm từ
研磨盘yán mó pán

研磨盘: đĩa mài; đĩa chà nhám

Cụm từ
研磨材料yán mó cái liào

研磨材料: vật liệu mài mòn; vật liệu nghiền

Cụm từ
研磨料yán mó liào

研磨料: vật liệu mài mòn

Cụm từ
研磨yán mó

研磨: nghiền; mài; mài giũa; mài mòn; đá mài; cái chày

Cụm từ
研发yán fā

研发: nghiên cứu và phát triển; phát triển

Cụm từ
研求yán qiú

研求: học tập; thăm dò; nghiên cứu và xem xét

Cụm từ
研析yán xī

研析: phân tích; nghiên cứu

Cụm từ
研拟yán nǐ

研拟: điều tra và lập kế hoạch

Cụm từ
研所yán suǒ

研所: viết tắt của 研究所[yan2 jiu1 suo3]

Viết tắt
研定yán dìng

研定: xem xét và quyết định; quyết định sau khi điều tra

Cụm từ
研判yán pàn

研判: nghiên cứu và đưa ra kết luận; phán đoán; xác định

Cụm từ
研修员yán xiū yuán

研修员: nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu

Cụm từ
研修yán xiū

研修: làm công tác nghiên cứu; tham gia nghiên cứu chuyên sâu

Cụm từ
钻研zuān yán

钻研: nghiên cứu tỉ mỉ; đi sâu vào

Cụm từ
读研dú yán

读研: học cao học

Cụm từ
调研人员tiáo yán rén yuán

调研人员: nhân viên nghiên cứu; nhân viên khảo sát và nghiên cứu

Cụm từ
调研diào yán

调研: điều tra và nghiên cứu; nghiên cứu; điều tra

Cụm từ
考研kǎo yán

考研: dự thi đầu vào chương trình sau đại học

Cụm từ
精研jīng yán

精研: nghiên cứu cẩn thận; học tập chuyên sâu

Cụm từ
科研样机kē yán yàng jī

科研样机: nguyên mẫu nghiên cứu

Cụm từ
科研小组kē yán xiǎo zǔ

科研小组: nhóm nghiên cứu khoa học

Cụm từ
科研人员kē yán rén yuán

科研人员: nhà nghiên cứu (khoa học)

Cụm từ
科研kē yán

科研: nghiên cứu (khoa học)

Cụm từ
科学研究kē xué yán jiū

科学研究: nghiên cứu khoa học

Cụm từ
神学研究所shén xué yán jiū suǒ

神学研究所: chủng viện

Cụm từ
发展研究中心Fā zhǎn Yán jiū Zhōng xīn

发展研究中心: Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)

Cụm từ
欧洲核子研究中心Ōu zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn

欧洲核子研究中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
极深研几jí shēn yán jǐ

极深研几: điều tra sâu và chi tiết (thành ngữ)

Thành ngữ
日本原子能研究所Rì běn Yuán zǐ Néng Yán jiū suǒ

日本原子能研究所: Viện Nghiên cứu Năng lượng Nguyên tử Nhật Bản

Cụm từ
教研室jiào yán shì

教研室: văn phòng giảng dạy và nghiên cứu

Cụm từ
教研jiào yán

教研: giảng dạy và nghiên cứu (viết tắt của 教學研究|教学研究[jiao4 xue2 yan2 jiu1])

Viết tắt
从事研究cóng shì yán jiū

从事研究: làm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu

Cụm từ
国际肿瘤研究机构Guó jì Zhǒng liú Yán jiū Jī gòu

国际肿瘤研究机构: Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC)

Cụm từ
可行性研究kě xíng xìng yán jiū

可行性研究: nghiên cứu tính khả thi

Cụm từ
古根罕喷气推进研究中心Gǔ gēn hǎn Pēn qì Tuī jìn Yán jiū Zhōng xīn

古根罕喷气推进研究中心: Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926); Trung tâm Động cơ Phản lực Guggenheim (từ năm 1943)

Cụm từ
北京核武器研究所Běi jīng hé wǔ qì yán jiū suǒ

北京核武器研究所: Viện Nghiên cứu Vũ khí Hạt nhân ở Bắc Kinh

Cụm từ