Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研修

yán xiū

研修 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研修 trong tiếng Việt

làm công tác nghiên cứu; tham gia nghiên cứu chuyên sâu

Tra từ liên quan