Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研究所

yán jiū suǒ

研究所 là gì?

研究所 [yán jiū suǒ] có nghĩa là viện nghiên cứu; học cao học; trường cao học; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研究所 trong tiếng Việt

  1. viện nghiên cứu
  2. học cao học
  3. trường cao học
  4. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 研究所

研究所 được đọc là yán jiū suǒ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viện nghiên cứu; học cao học; trường cao học; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan