古根罕喷气推进研究中心
Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926); Trung tâm Động cơ Phản lực Guggenheim (từ năm 1943)
Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926); Trung tâm Động cơ Phản lực Guggenheim (từ năm 1943)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)
›古根罕Gǔ gēn hǎnGuggenheim (tên)
›古根海姆Gǔ gēn hǎi mǔGuggenheim (tên)
›古板gǔ bǎnlỗi thời; lạc hậu; không linh hoạt
›古气候学gǔ qì hòu xuécổ khí hậu học
›古柯碱gǔ kē jiǎncocaine (từ mượn)
›古柯树gǔ kē shùcây coca (nguồn cocaine)
›古浪Gǔ lànghuyện Cổ Lãng, Vũ Uy 武威[Wu3 wei1], Cam Túc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.