Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钻研鑽研

zuān yán

钻研 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钻研 trong tiếng Việt

nghiên cứu tỉ mỉ; đi sâu vào

Tra từ liên quan