Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研析

yán xī

研析 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研析 trong tiếng Việt

phân tích; nghiên cứu

Tra từ liên quan