Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研究小组研究小組

yán jiū xiǎo zǔ

研究小组 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研究小组 trong tiếng Việt

nhóm nghiên cứu

Tra từ liên quan