Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研究报告研究報告

yán jiū bào gào

研究报告 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研究报告 trong tiếng Việt

báo cáo nghiên cứu

Tra từ liên quan