Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研判

yán pàn

研判 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研判 trong tiếng Việt

nghiên cứu và đưa ra kết luận; phán đoán; xác định

Tra từ liên quan