Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
从事研究從事研究

cóng shì yán jiū

从事研究 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 从事研究 trong tiếng Việt

làm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu

Tra từ liên quan