从事研究
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
从事研究
làm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu
Giản thể从事研究
Phồn thể從事研究
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng