Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yán

研 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研 trong tiếng Việt

nghiền; học; nghiên cứu

Tra từ liên quan