Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科研人员科研人員

kē yán rén yuán

科研人员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科研人员 trong tiếng Việt

nhà nghiên cứu (khoa học)

Tra từ liên quan