研制 là gì?
研制 [yán zhì] có nghĩa là nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển.
Nghĩa của từ 研制 trong tiếng Việt
- nghiên cứu và sản xuất
- nghiên cứu và phát triển
Cách đọc và ghi nhớ 研制
研制 được đọc là yán zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .