Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研制研製

yán zhì

研制 là gì?

研制 [yán zhì] có nghĩa là nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研制 trong tiếng Việt

  1. nghiên cứu và sản xuất
  2. nghiên cứu và phát triển

Cách đọc và ghi nhớ 研制

研制 được đọc là yán zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiên cứu và sản xuất; nghiên cứu và phát triển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan