研拟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
研拟
điều tra và lập kế hoạch
Giản thể研拟
Phồn thể研擬
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng