Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研拟研擬

yán nǐ

研拟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研拟 trong tiếng Việt

điều tra và lập kế hoạch

Tra từ liên quan