Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研究机构研究機構

yán jiū jī gòu

研究机构 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研究机构 trong tiếng Việt

tổ chức nghiên cứu

Tra từ liên quan