Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研磨料

yán mó liào

研磨料 là gì?

研磨料 [yán mó liào] có nghĩa là vật liệu mài mòn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研磨料 trong tiếng Việt

vật liệu mài mòn

Cách đọc và ghi nhớ 研磨料

研磨料 được đọc là yán mó liào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật liệu mài mòn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan