研究人员
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
研究人员
nhân viên nghiên cứu; nhân sự nghiên cứu
Giản thể研究人员
Phồn thể研究人員
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng