Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研修员研修員

yán xiū yuán

研修员 là gì?

研修员 [yán xiū yuán] có nghĩa là nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研修员 trong tiếng Việt

  1. nhân viên nghiên cứu
  2. nhà nghiên cứu

Cách đọc và ghi nhớ 研修员

研修员 được đọc là yán xiū yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân viên nghiên cứu; nhà nghiên cứu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan