研究 yán jiū 研究 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 研究 trong tiếng Việt nghiên cứu; một nghiên cứu; LT:項|项[xiang4]; tìm hiểu kỹ lưỡng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan