Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
研究

yán jiū

研究 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 研究 trong tiếng Việt

nghiên cứu; một nghiên cứu; LT:項|项[xiang4]; tìm hiểu kỹ lưỡng

Tra từ liên quan