Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精研

jīng yán

精研 là gì?

精研 [jīng yán] có nghĩa là nghiên cứu cẩn thận; học tập chuyên sâu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精研 trong tiếng Việt

  1. nghiên cứu cẩn thận
  2. học tập chuyên sâu

Cách đọc và ghi nhớ 精研

精研 được đọc là jīng yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiên cứu cẩn thận; học tập chuyên sâu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan