Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “暖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
nuǎn

biến thể của 暖[nuan3], ấm áp

Từ vựng
暖和
nuǎnhuo

ấm áp

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
暖气
nuǎnqì

thiết bị sưởi ẩm, lò sưởi

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
暖化
nuǎn huà

sự ấm lên

Cụm từ
暖壶
nuǎn hú

bình giữ nhiệt; bình thuỷ

Cụm từ
暖意
nuǎn yì

sự ấm áp

Cụm từ
暖房
nuǎn fáng

hệ thống sưởi; sưởi trung tâm; nhà kính; phòng kính; thăm tân gia

Cụm từ
暖暖
Nuǎn nuǎn

Khu Nuannuan của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
暖棚
nuǎn péng

nhà kính; nhà kính nhựa

Cụm từ
暖流
nuǎn liú

dòng biển ấm; (nghĩa bóng) cảm giác ấm áp

Cụm từ
暖炉
nuǎn lú

máy sưởi; bình tản nhiệt

Cụm từ
暖瓶
nuǎn píng

bình giữ nhiệt

Cụm từ
暖男
nuǎn nán

một người đàn ông hướng về gia đình, ân cần và bảo vệ

Cụm từ
暖色
nuǎn sè

màu ấm (cổ); đặc biệt là vàng, cam hoặc đỏ

Cụm từ
暖调
nuǎn diào

tông ấm; màu ấm

Cụm từ
暖轿
nuǎn jiào

kiệu kín

Cụm từ
暖锋
nuǎn fēng

front ấm (khí tượng)

Cụm từ
暖阁
nuǎn gé

phòng ấm; vách ngăn ấm của phòng

Cụm từ
暖风
nuǎn fēng

gió ấm

Cụm từ
暖宝宝
nuǎn bǎo bǎo

túi sưởi ấm tay

Cụm từ
暖暖包
nuǎn nuǎn bāo

túi sưởi tay dùng một lần (Đài Loan)

Cụm từ
暖暖区
Nuǎn nuǎn Qū

Khu Nuannuan của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
暖气机
nuǎn qì jī

bộ tản nhiệt; máy sưởi

Cụm từ
暖气片
nuǎn qì piàn

bộ tản nhiệt (để sưởi)

Cụm từ