暖洋洋 là gì?
暖洋洋 [nuǎn yáng yáng] có nghĩa là ấm; ấm áp dễ chịu.
Nghĩa của từ 暖洋洋 trong tiếng Việt
- ấm
- ấm áp dễ chịu
Cách đọc và ghi nhớ 暖洋洋
暖洋洋 được đọc là nuǎn yáng yáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ấm; ấm áp dễ chịu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .