Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖洋洋

nuǎn yáng yáng

暖洋洋 là gì?

暖洋洋 [nuǎn yáng yáng] có nghĩa là ấm; ấm áp dễ chịu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖洋洋 trong tiếng Việt

  1. ấm
  2. ấm áp dễ chịu

Cách đọc và ghi nhớ 暖洋洋

暖洋洋 được đọc là nuǎn yáng yáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ấm; ấm áp dễ chịu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan