Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖男

nuǎn nán

暖男 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖男 trong tiếng Việt

một người đàn ông hướng về gia đình, ân cần và bảo vệ

Tra từ liên quan