水暖工 shuǐ nuǎn gōng 水暖工 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水暖工 trong tiếng Việt thợ sửa ống nước; kỹ sư nhiệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan