Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖宝宝暖寶寶

nuǎn bǎo bǎo

暖宝宝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖宝宝 trong tiếng Việt

túi sưởi ấm tay

Tra từ liên quan