暖化 là gì?
暖化 [nuǎn huà] có nghĩa là sự ấm lên.
Nghĩa của từ 暖化 trong tiếng Việt
sự ấm lên
Cách đọc và ghi nhớ 暖化
暖化 được đọc là nuǎn huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự ấm lên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
暖化 [nuǎn huà] có nghĩa là sự ấm lên.
sự ấm lên
暖化 được đọc là nuǎn huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự ấm lên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .