暖水瓶 nuǎn shuǐ píng 暖水瓶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暖水瓶 trong tiếng Việt bình giữ nhiệt hoặc chai giữ nhiệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan