大气暖化大氣暖化 dà qì nuǎn huà 大气暖化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大气暖化 trong tiếng Việt sự ấm lên của khí quyển 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan