暖暖包 nuǎn nuǎn bāo 暖暖包 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暖暖包 trong tiếng Việt túi sưởi tay dùng một lần (Đài Loan) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan