Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖暖包

nuǎn nuǎn bāo

暖暖包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖暖包 trong tiếng Việt

túi sưởi tay dùng một lần (Đài Loan)

Tra từ liên quan