Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖轿暖轎

nuǎn jiào

暖轿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖轿 trong tiếng Việt

kiệu kín

Tra từ liên quan