全球暖化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
全球暖化
nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong); viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục
Giản thể全球暖化
Phồn thể全球暖化
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng