保暖内衣保暖內衣 bǎo nuǎn nèi yī 保暖内衣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 保暖内衣 trong tiếng Việt đồ lót giữ nhiệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan