Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保暖内衣保暖內衣

bǎo nuǎn nèi yī

保暖内衣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保暖内衣 trong tiếng Việt

đồ lót giữ nhiệt

Tra từ liên quan