Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖烘烘

nuǎn hōng hōng

暖烘烘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖烘烘 trong tiếng Việt

ấm áp; dễ chịu; ấm lòng

Tra từ liên quan