Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冷暖

lěng nuǎn

冷暖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冷暖 trong tiếng Việt

nghĩa đen: thay đổi nhiệt độ hàng ngày; nghĩa bóng: sự khỏe mạnh; sự thoải mái, sức khỏe, thịnh vượng của ai đó, v.v

Tra từ liên quan