暖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
暖
biến thể của 暖[nuan3], ấm áp
Giản thể暖
Phồn thể煗
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng