Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖风暖風

nuǎn fēng

暖风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖风 trong tiếng Việt

gió ấm

Tra từ liên quan