Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖棚

nuǎn péng

暖棚 là gì?

暖棚 [nuǎn péng] có nghĩa là nhà kính; nhà kính nhựa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖棚 trong tiếng Việt

  1. nhà kính
  2. nhà kính nhựa

Cách đọc và ghi nhớ 暖棚

暖棚 được đọc là nuǎn péng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà kính; nhà kính nhựa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan