Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖气片暖氣片

nuǎn qì piàn

暖气片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖气片 trong tiếng Việt

bộ tản nhiệt (để sưởi)

Tra từ liên quan