Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖阁暖閣

nuǎn gé

暖阁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖阁 trong tiếng Việt

  1. phòng ấm
  2. vách ngăn ấm của phòng
Tra từ liên quan