Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暖壶暖壺

nuǎn hú

暖壶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暖壶 trong tiếng Việt

bình giữ nhiệt; bình thuỷ

Tra từ liên quan