Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “时间”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
时间
shíjiān

thời gian

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
时间戳
shí jiān chuō

dấu thời gian

Cụm từ
时间点
shí jiān diǎn

thời điểm

Cụm từ
时间线
shí jiān xiàn

dòng thời gian

Cụm từ
时间表
shí jiān biǎo

lịch trình; thời gian biểu

Cụm từ
时间轴
shí jiān zhóu

trục thời gian; dòng thời gian

Cụm từ
时间区间
shí jiān qū jiān

khoảng thời gian

Cụm từ
时间序列
shí jiān xù liè

chuỗi thời gian (thống kê)

Cụm từ
时间简史
Shí jiān Jiǎn shǐ

"Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking

Cụm từ
时间进程
shí jiān jìn chéng

tiến trình thời gian

Cụm từ
时间不早了
shí jiān bù zǎo le

trời đã không còn sớm; thời gian không còn sớm

Cụm từ
时间测定学
shí jiān cè dìng xué

khoa học đo lường thời gian

Cụm từ
时间是把杀猪刀
shí jiān shì bǎ shā zhū dāo

nghĩa đen: thời gian là con dao mổ lợn; nghĩa bóng: thời gian cứ trôi, tàn nhẫn và không thương tiếc; không có gì quý giá mà mãi mãi

Cụm từ
一时间
yī shí jiān

trong chốc lát; tạm thời

Cụm từ
抽时间
chōu shí jiān

cố gắng dành thời gian

Cụm từ
挨时间
ái shí jiān

câu giờ; chơi kéo dài thời gian

Cụm từ
短时间
duǎn shí jiān

ngắn hạn; thời gian ngắn

Cụm từ
花时间
huā shí jiān

mất thời gian; dành thời gian

Cụm từ
霎时间
shà shí jiān

trong nháy mắt

Cụm từ
上班时间
shàng bān shí jiān

giờ làm việc; giờ hành chính

Cụm từ
东部时间
Dōng bù Shí jiān

Giờ Tiêu chuẩn Miền Đông (EST)

Cụm từ
争取时间
zhēng qǔ shí jiān

hành động khẩn trương; câu giờ

Cụm từ
作息时间
zuò xī shí jiān

lịch trình hàng ngày; thói quen hàng ngày

Cụm từ
停机时间
tíng jī shí jiān

thời gian ngừng hoạt động (mạng máy tính, nhà máy điện, v.v.)

Cụm từ