营业时间營業時間 yíng yè shí jiān 营业时间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 营业时间 trong tiếng Việt giờ làm việc; giờ mở cửa; giờ hành chính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan