减压时间表 là gì?
减压时间表 [jiǎn yā shí jiān biǎo] có nghĩa là lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4].
Nghĩa của từ 减压时间表 trong tiếng Việt
- lịch trình giảm áp (lặn)
- cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4]
Cách đọc và ghi nhớ 减压时间表
减压时间表 được đọc là jiǎn yā shí jiān biǎo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .