Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减压时间表減壓時間表

jiǎn yā shí jiān biǎo

减压时间表 là gì?

减压时间表 [jiǎn yā shí jiān biǎo] có nghĩa là lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减压时间表 trong tiếng Việt

  1. lịch trình giảm áp (lặn)
  2. cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4]

Cách đọc và ghi nhớ 减压时间表

减压时间表 được đọc là jiǎn yā shí jiān biǎo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lịch trình giảm áp (lặn); cũng gọi là 減壓程序|减压程序[jian3 ya1 cheng2 xu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan