抓紧时间抓緊時間 zhuā jǐn shí jiān 抓紧时间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抓紧时间 trong tiếng Việt không lãng phí thời gian; nhanh chóng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan