Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上下班时间上下班時間

shàng xià bān shí jiān

上下班时间 là gì?

上下班时间 [shàng xià bān shí jiān] có nghĩa là giờ cao điểm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上下班时间 trong tiếng Việt

giờ cao điểm

Cách đọc và ghi nhớ 上下班时间

上下班时间 được đọc là shàng xià bān shí jiān, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giờ cao điểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan