Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作时间工作時間

gōng zuò shí jiān

工作时间 là gì?

工作时间 [gōng zuò shí jiān] có nghĩa là giờ làm việc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作时间 trong tiếng Việt

giờ làm việc

Cách đọc và ghi nhớ 工作时间

工作时间 được đọc là gōng zuò shí jiān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giờ làm việc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan